Nghiêu hoa
Học thuậtThân thiện
Người dân quỳ bên đường để dâng lời nghiêu hoa lên vị vua đang đi vi hành qua bản làng.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời chúc tụng tốt đẹp: "Nghiêu hoa" là lời chúc của người coi ấp Hoa dâng lên vua Nghiêu khi nhà vua đến thăm ấp, với nội dung chúc nhà vua giàu có, sống lâu và có nhiều con trai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong sử sách có ghi lại lời "Nghiêu hoa" như một biểu tượng của lòng trung thành và sự chúc phúc.
- Câu chuyện về lời chúc "Nghiêu hoa" thể hiện mối quan hệ gắn bó giữa vua và dân.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một điển tích: "Nghiêu hoa" thường được dùng để chỉ chung những lời chúc tụng tốt đẹp, thể hiện lòng thành kính và mong ước thịnh vượng, trường thọ, đông con cháu.
- Trong bài văn chúc thọ, ông đã dùng điển "Nghiêu hoa" để bày tỏ tấm lòng.
Biến thể và từ gần giống
- Chúc từ: (danh từ) lời chúc, bài văn chúc mừng.
- Phúc chúc: (danh từ) lời chúc phúc.
Từ đồng nghĩa
- Lời chúc tụng: lời ca ngợi và chúc mừng.
- Lời chúc phúc: lời cầu chúc những điều tốt lành.
Thành ngữ liên quan
- "Đa phúc, đa thọ, đa nam": Nhiều phúc, nhiều thọ, nhiều con trai. Đây chính là nội dung cốt lõi của lời chúc "Nghiêu hoa", sau này trở thành một thành ngữ chúc tụng phổ biến.
- Cụ ông được con cháu dâng lời chúc "đa phúc, đa thọ, đa nam".
Người dân quỳ bên đường để dâng lời nghiêu hoa lên vị vua đang đi vi hành qua bản làng.
- lời của người coi ấp Hoa chúc vua Nghiêu khi đến thăm ấp: chúc giàu có, sống lâu, đông con trai